Nghĩa của từ "green screen" trong tiếng Việt
"green screen" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
green screen
US /ɡriːn skriːn/
UK /ɡriːn skriːn/
Danh từ
phông xanh, màn hình xanh
a green background in front of which moving subjects are filmed, allowing a separate background to be added to the final image
Ví dụ:
•
The actors performed in front of a green screen to create the space scene.
Các diễn viên đã diễn xuất trước một phông xanh để tạo ra cảnh quay ngoài không gian.
•
You can easily replace the green screen with any image using video editing software.
Bạn có thể dễ dàng thay thế phông xanh bằng bất kỳ hình ảnh nào bằng phần mềm chỉnh sửa video.
Từ liên quan: